đổ bệnh

  1. contaminer; transmettre une infection (en parlant notamment des maladies vénériennes)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đổ bệnh"

đổ bệnh
Một người cố tình giấu bệnh để đổ bệnh cho người khác là đáng lên án.